đôi mươi

  1. Twentyish
    • Một gái đôi mươi
      A twentyish maid

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đôi mươi"

đôi mươi
Cô ấy bước vào cuộc thi với nụ cười rạng rỡ của tuổi đôi mươi.